Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
Mới! 💥 Dùng ProPicks để xem chiến lược đã đánh bại S&P 500 tới 1,183%+ Nhận ƯU ĐÃI 40%

Quỹ Thế Giới

Tìm Quỹ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Xếp Hạng Morningstar:

Xếp Hạng Rủi Ro:

Lớp Tài Sản:

Thể loại:

Tìm kiếm

Ai-Len - Các quỹ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Comgest Growth Japan JPY Acc0P0000.1,763.000-1.89%221.89B25/04 
 Comgest Growth Europe EUR R Acc0P0000.42.540-1.85%6.24B25/04 
 Comgest Growth Europe EUR Acc0P0000.45.130-1.85%6.24B25/04 
 Comgest Growth Europe EUR Dis0P0000.44.890-1.84%6.24B25/04 
 Comgest Growth Europe USD I H Acc0P0001.65.720-1.81%6.24B25/04 
 Comgest Growth Japan EUR R Acc0P0001.10.620-2.48%221.89B25/04 
 Comgest Growth Japan EUR H Dis0P0001.15.070-1.89%221.89B25/04 
 Comgest Growth World USD Acc0P0000.43.740-1.06%1.01B25/04 
 Comgest Growth America EUR R Acc0P0000.43.450-1.50%969.49M25/04 
 Comgest Growth World EUR I Acc0P0001.43.250-1.28%1.01B25/04 
 Comgest Growth World EUR Z Acc0P0001.43.110-1.28%1.01B25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets USD Acc0P0000.30.570-0.33%656.47M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets USD Dis0P0000.27.750-0.29%656.47M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets EUR Dis0P0000.26.010-0.54%656.47M25/04 
 Comgest Growth Europe Smaller Companies EUR Z Acc0P0001.36.250-0.98%465.95M25/04 
 Comgest Growth Mid-Caps Europe EUR Acc0P0000.34.090-0.96%465.95M25/04 
 Comgest Growth Europe ex UK GBP SU Acc0P0001.30.670-2.11%331.17M25/04 
 Comgest Growth Asia USD Acc0P0001.56.500-1.65%175.18M25/04 
 Comgest Growth Greater China EUR Acc0P0000.57.910-0.38%111.52M25/04 
 Comgest Growth India USD Acc0P0000.70.610+0.71%93.09M25/04 

Anh Quốc - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Comgest Growth America USD I Acc0P0001.53.360-1.26%969.49M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets USD I Acc0P0000.32.450-0.31%656.47M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets GBP I Acc0P0000.25.970-0.76%656.47M25/04 
 Comgest Growth Greater China USD Acc0P0000.61.040-0.15%111.52M25/04 
 Comgest Growth Asia Pac ex Japan USD I Acc0P0001.20.190-0.39%62.96M25/04 

Thụy Sỹ - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Comgest Growth Europe ex Switzerland I CHF Acc0P0001.24.230-1.58%98.87M25/04 

Đức - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Comgest Growth Europe EUR I Acc0P0000.47.920-1.84%6.24B25/04 
 Comgest Growth Europe EUR Z Acc0P0001.46.740-1.85%6.24B25/04 
 Comgest Growth World EUR R Acc0P0001.39.000-1.29%1.01B25/04 
 Comgest Growth Greater Europe Opportunities EUR R 0P0001.45.040-1.90%779.72M25/04 
 Comgest Growth Greater Europe Opportunities EUR I 0P0001.50.470-1.90%779.72M25/04 
 Comgest Growth Greater Europe Opportunities EUR Ac0P0000.48.080-1.90%779.72M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets EUR Z Acc0P0001.28.310-0.53%656.47M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets EUR R Acc0P0000.26.110-0.53%656.47M25/04 
 Comgest Growth Emerging Markets EUR I Acc0P0000.29.520-0.54%656.47M25/04 
 Comgest Growth Mid-Caps Europe EUR I Acc0P0001.36.360-0.95%465.95M25/04 
 Comgest Growth Greater China EUR SI Acc0P0000.61.460-0.37%111.52M25/04 
 Comgest Growth India EUR I Acc0P0001.69.680+0.48%93.09M25/04 
 Comgest Growth India EUR R Acc0P0000.60.930+0.48%93.09M25/04 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email